Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cẳng chân" (1)

cẳng chân
phát
Tiếng Anh Danh từshin
Từ vựng của tôi
Bóng trúng cẳng chân.
The ball hits my shin.

swap_horiz Từ liên quan "cẳng chân" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cẳng chân" (1)

Bóng trúng cẳng chân.
The ball hits my shin.